Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy đóng gói nằm ngang
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
| Model | VT-210W | VT-280W |
| Trọng lượng SP | Max 100 |
| Chiều rộng Màng | Max 430mm | Max 580mm |
| Chiều dài túi | 150-600mm | 150-600mm |
| Chiều rộng túi | 50-160mm | 60-220mm |
| Tốc độ đóng gói | 10-80sp/phút | 10-60sp/phút |
| Nguồn điện | 220V/50/60HZ 5.0Kw |
| Kích thước máy | 3850x850x1650 | 4000x1000x1650 |
| Trọng lượng máy | 650Kg | 750Kg |
| Chất liệu màng túi | BOPP/CPP,BOPP/VMCPP/BOPP/PE,PET/VMPET,PET/AL/PE,PET/CPP |
Mô tả nguyên lý hoạt động
Tạo túi: Màng phim được duỗi thẳng và định hình thành ống bằng hệ thống trục cuốn và dao vuốt.Định lượng: Sản phẩm được định lượng bằng các phương pháp khác nhau như: bằng gầu rung, bằng trục vít, bằng bơm piston, v.v.Chiết rót: Sản phẩm được chiết rót vào túi thông qua van chiết rót hoặc hệ thống băng tải.Hàn miệng: Miệng túi được hàn kín bằng hệ thống thanh nhiệt hoặc bằng keo dán.Cắt túi: Túi thành phẩm được cắt ra khỏi cuộn màng phim bằng dao cắt.
Ưu điểm & Giá bán
Ưu điểm nổi bật
Tự động hóa cao: Máy hoạt động hoàn toàn tự động, từ việc tạo túi đến cắt túi thành phẩm, giúp tiết kiệm nhân công và nâng cao hiệu quả sản xuất.Độ chính xác cao: Máy có khả năng định lượng và chiết rót sản phẩm với độ chính xác cao, đảm bảo trọng lượng sản phẩm đồng đều.Năng suất cao: Tốc độ đóng gói của máy có thể lên đến hàng trăm túi mỗi phút, đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn.Đa dạng mẫu mã: Máy có nhiều mẫu mã khác nhau phù hợp với nhiều loại sản phẩm và kích thước túi.Dễ sử dụng và bảo trì: Máy được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và bảo trì.
Giá tham khảo (VNĐ)
0 VND
0 VND
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng