Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc
Máy đóng gói cà phê dạng hạt
Thông số kỹ thuật & Vận hành
Thông số kỹ thuật chính
| Product Name | Vertical packaging machine |
| Model | CBW-E620 |
| Bag length | 80-330mm |
| Bag width | 100-230mm |
| Max width of roll film | 620mm |
| Packing speed | 10-75 bags/min |
| Air consumption | 0.6Mpa 200L/min |
| Gas consumption | 0.4m³/min |
| Power supply | AC220V/380V, 50-60HZ, 5KW |
| Machine size | L1400*W1100*H1550mm |
| Net Weight | 350Kg |
Mô tả nguyên lý hoạt động
Ưu điểm & Giá bán
Ưu điểm nổi bật
Khi lựa chọn máy đóng gói cà phê dạng hạt, cần lưu ý một số yếu tố sau:
- Năng suất: Năng suất của máy được tính bằng số lượng túi cà phê có thể đóng gói trong một phút. Doanh nghiệp cần lựa chọn máy có năng suất phù hợp với nhu cầu sản xuất của mình.
- Kích thước túi: Máy đóng gói cà phê dạng hạt có thể đóng gói các loại túi có kích thước khác nhau. Doanh nghiệp cần lựa chọn máy phù hợp với kích thước túi mà mình muốn sử dụng.
- Loại túi: Máy đóng gói cà phê dạng hạt có thể đóng gói các loại túi khác nhau, bao gồm túi zipper, túi doypack, túi phẳng, v.v. Doanh nghiệp cần lựa chọn máy phù hợp với loại túi mà mình muốn sử dụng.
- Tính năng: Một số máy đóng gói cà phê dạng hạt có các tính năng bổ sung như hệ thống in date, hệ thống gỡ lỗi, v.v. Doanh nghiệp cần lựa chọn máy có các tính năng phù hợp với nhu cầu của mình.
- Giá cả: Giá máy đóng gói cà phê dạng hạt dao động từ vài chục triệu đồng đến vài tỷ đồng. Doanh nghiệp cần lựa chọn máy có giá cả phù hợp với ngân sách của mình.
Giá tham khảo (VNĐ)
0 VND
0 VND
Thông tin nhà cung ứng
Tên đơn vị sở hữu / cung ứng